Đầu nối răng ngoài lõm BSPP – răng ngoài BSPT

Mã danh mục
NVC
Chất liệu
Thép
Hệ răng
BSPP 60° × BSPT
Kiểu dáng
Thẳng
Kiểu kết nối
Răng ngoài × Răng ngoài

Mô tả

Thông số kỹ thuật của Đầu nối răng ngoài lõm BSPP – răng ngoài BSPT









* Xin vui lòng chọn kích thước để hiển thị thông tin sản phẩm

Mã sản phẩm Răng E Răng F
NVC96C17-0206 G1/8″x28 R3/8″x19
NVC13C96-0402 G1/4″x19 R1/8″x28
NVC13C13-04 G1/4″x19 R1/4″x19
NVC13C17-0406 G1/4″x19 R3/8″x19
NVC13C21-0408 G1/4″x19 R1/2″x14
NVC17C13-0604 G3/8″x19 R1/4″x19
NVC17C17-06 G3/8″x19 R3/8″x19
NVC17C21-0608 G3/8″x19 R1/2″x14
NVC17C27-0612 G3/8″x19 R3/4″x14
NVC21C13-0804 G1/2″x14 R1/4″x19
NVC21C17-0806 G1/2″x14 R3/8″x19
NVC21C21-08 G1/2″x14 R1/2″x14
NVC21C27-0812 G1/2″x14 R3/4″x14
NVC21C34-0816 G1/2″x14 R1″x11
NVC27C17-1206 G3/4″x14 R3/8″x19
NVC27C21-1208 G3/4″x14 R1/2″x14
NVC27C27-12 G3/4″x14 R3/4″x14
NVC27C34-1216 G3/4″x14 R1″x11
NVC34C21-1608 G1″x11 R1/2″x14
NVC34C27-1612 G1″x11 R3/4″x14
NVC34C34-16 G1″x11 R1″x11
NVC34C42-1620 G1″x11 R1.1/4″x11
NVC34C49-1624 G1″x11 R1.1/2″x11
NVC42C34-2016 G1.1/4″x11 R1″x11
NVC42C42-20 G1.1/4″x11 R1.1/4″x11
NVC42C49-2024 G1.1/4″x11 R1.1/2″x11
NVC49C42-2420 G1.1/2″x11 R1.1/4″x11
NVC49C49-24 G1.1/2″x11 R1.1/2″x11
NVC49C60-2432 G1.1/2″x11 R2″x11
NVC60C60-32 G2″x11 R2″x11

Related Products

Chứng nhận