Đầu nối răng ngoài lõm BSPP – răng ngoài BSPT cong 90°

Mã danh mục
NVC9
Chất liệu
Thép
Hệ răng
BSPP 60° × BSPT
Kiểu dáng
Cong 90°
Kiểu kết nối
Răng ngoài × Răng ngoài

Mô tả

Thông số kỹ thuật của Đầu nối răng ngoài lõm BSPP – răng ngoài BSPT cong 90°









* Xin vui lòng chọn kích thước để hiển thị thông tin sản phẩm

Mã sản phẩm Răng E Răng F
NVC996C17-0206 G1/8″x28 R3/8″x19
NVC913C96-0402 G1/4″x19 R1/8″x28
NVC913C13-04 G1/4″x19 R1/4″x19
NVC913C17-0406 G1/4″x19 R3/8″x19
NVC913C21-0408 G1/4″x19 R1/2″x14
NVC917C13-0604 G3/8″x19 R1/4″x19
NVC917C17-06 G3/8″x19 R3/8″x19
NVC917C21-0608 G3/8″x19 R1/2″x14
NVC917C27-0612 G3/8″x19 R3/4″x14
NVC921C13-0804 G1/2″x14 R1/4″x19
NVC921C17-0806 G1/2″x14 R3/8″x19
NVC921C21-08 G1/2″x14 R1/2″x14
NVC921C27-0812 G1/2″x14 R3/4″x14
NVC921C34-0816 G1/2″x14 R1″x11
NVC927C17-1206 G3/4″x14 R3/8″x19
NVC927C21-1208 G3/4″x14 R1/2″x14
NVC927C27-12 G3/4″x14 R3/4″x14
NVC927C34-1216 G3/4″x14 R1″x11
NVC934C21-1608 G1″x11 R1/2″x14
NVC934C27-1612 G1″x11 R3/4″x14
NVC934C34-16 G1″x11 R1″x11
NVC934C42-1620 G1″x11 R1.1/4″x11
NVC934C49-1624 G1″x11 R1.1/2″x11
NVC942C34-2016 G1.1/4″x11 R1″x11
NVC942C42-20 G1.1/4″x11 R1.1/4″x11
NVC942C49-2024 G1.1/4″x11 R1.1/2″x11
NVC949C42-2420 G1.1/2″x11 R1.1/4″x11
NVC949C49-24 G1.1/2″x11 R1.1/2″x11
NVC949C60-2432 G1.1/2″x11 R2″x11
NVC960C60-32 G2″x11 R2″x11

Related Products

Chứng nhận